倚靠
tựa vào / dựa vào / dựa dẫm / hỗ trợ / chỗ dựa / lưng ghế
Ví dụ câu thực tế
游客们倚靠在观景台的木质栏杆旁眺望远方风景。
yóu kè men yǐ kào zài guān jǐng tái de mù zhì lán gān páng tiào wàng yuǎn fāng fēng jǐng.
Du khách dựa vào lan can gỗ của đài quan sát nhìn xa xăm ngắm cảnh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.