倔强
(倔強)bướng bỉnh
Ví dụ câu thực tế
那个孩子性格倔强,遇到再大的困难也咬紧牙关,绝不轻易向人低头。
nà ge hái zi xìng gé jué jiàng, yù dào zài dà de kùn nán yě yǎo jǐn yá guān, jué bù qīng yì xiàng rén dī tóu.
Đứa trẻ đó có tính cách bướng bỉnh. Dù khó khăn đến đâu, anh ấy cũng sẽ nghiến răng nghiến lợi và không bao giờ dễ dàng nhượng bộ người khác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.