倒退
rút lui / đi giật lùi
Ví dụ câu thực tế
并排停在车站站台上的两列客运列车,当其中一列缓缓启动时常常会给车内旅客造成车在倒退的错觉。
bìng pái tíng zài chē zhàn zhàn tái shàng de liǎng liè kè yùn liè chē, dāng qí zhōng yī liè huǎn huǎn qǐ dòng shí cháng cháng huì gěi chē nèi lǚ kè zào chéng chē zài dào tuì de cuò jué.
Hai đoàn tàu chở khách đậu cạnh nhau trên sân ga, khi một trong hai đoàn khởi hành chậm, điều này thường khiến hành khách trên tàu có ảo tưởng rằng đoàn tàu đang chuyển động lùi.
任何企图阻碍历史车轮滚滚向前的逆流倒退行径,都注定逃脱不了失败的必然命运。
rèn hé qǐ tú zǔ ài lì shǐ chē lún gǔn gǔn xiàng qián de nì liú dào tuì xíng jìng, dōu zhù dìng táo tuō bù liǎo shī bài de bì rán mìng yùn.
Bất kỳ hành động ngược dòng và thụt lùi nào cố gắng cản trở sự chuyển động tiến lên của lịch sử đều chắc chắn sẽ thất bại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.