倒车

(倒車)dǎo chē
Âm Hán Việt:ĐẢO XA

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1dǎo chē

chuyển xe, đổi xe

#2dào chē

lùi xe / lái xe ngược

Ví dụ câu thực tế

现在这里可以直达北京,不用在倒车了 。

xiàn zài zhè lǐ kě yǐ zhí dá běi jīng, bù yòng zài dào chē le.

Bây giờ ở đây có thể đến thẳng Bắc Kinh, không cần chuyển xe nữa.

汽车倒车开出大门。

qì chē dào chē kāi chū dà mén.

Xe lùi lại rồi lái ra khỏi cổng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

倒车 [dǎo chē] (ĐẢO XA) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK