倒车
(倒車)Các tầng nghĩa / Phát âm
chuyển xe, đổi xe
lùi xe / lái xe ngược
Ví dụ câu thực tế
现在这里可以直达北京,不用在倒车了 。
xiàn zài zhè lǐ kě yǐ zhí dá běi jīng, bù yòng zài dào chē le.
Bây giờ ở đây có thể đến thẳng Bắc Kinh, không cần chuyển xe nữa.
汽车倒车开出大门。
qì chē dào chē kāi chū dà mén.
Xe lùi lại rồi lái ra khỏi cổng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.