倒计时
(倒計時)đếm ngược
Ví dụ câu thực tế
随着新年钟声敲响的倒计时开始,广场上的市民们激动地一起高声呼喊。
suí zhe xīn nián zhōng shēng qiāo xiǎng de dào jì shí kāi shǐ, guǎng chǎng shàng de shì mín men jī dòng dì yì qǐ gāo shēng hū hǎn.
Khi đồng hồ đếm ngược đến tiếng chuông năm mới bắt đầu, người dân trên quảng trường cùng nhau reo hò phấn khích.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.