倒数
(倒數)Các tầng nghĩa / Phát âm
đếm ngược; xếp từ dưới lên
số nghịch đảo / nghịch đảo (toán học)
Ví dụ câu thực tế
火箭发射进入了最后的倒数阶段。
huǒ jiàn fā shè jìn rù le zuì hòu de dào shǔ jiē duàn.
Vụ phóng tên lửa đã bước vào giai đoạn đếm ngược cuối cùng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.