倒卖
(倒賣)mua đi bán lại để kiếm lời
Ví dụ câu thực tế
公安交管与文化执法部门联合开展专项整治,重拳打击在热门旅游景区周围非法倒卖门票的黄牛党。
gōng ān jiāo guǎn yǔ wén huà zhí fǎ bù mén lián hé kāi zhǎn zhuān xiàng zhěng zhì, zhòng quán dǎ jī zài rè mén lǚ yóu jǐng qū zhōu wéi fēi fǎ dǎo mài mén piào de huáng niú dǎng.
Cơ quan kiểm soát giao thông công an và thực thi pháp luật văn hóa đã cùng nhau phát động một chiến dịch đặc biệt để trấn áp những kẻ đầu cơ bán lại vé bất hợp pháp xung quanh các điểm du lịch nổi tiếng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.