俱乐部

(俱樂部)jù lè bù
Âm Hán Việt:CÂU LẠC BỘ

câu lạc bộ (CLB)

Ví dụ câu thực tế

他周末常去网球俱乐部打球。

tā zhōu mò cháng qù wǎng qiú jù lè bù dǎ qiú.

Cuối tuần anh ấy thường đến câu lạc bộ quần vợt chơi bóng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.