俯仰

fǔ yǎng
Âm Hán Việt:PHỦ NGƯỠNG

Ngẩng cúi

Ví dụ câu thực tế

他俯仰之间就把事情办好了。

tā fǔ yǎng zhī jiān jiù bǎ shì qing bàn hǎo le.

Chỉ trong nháy mắt anh ấy đã làm xong việc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.