信赖
(信賴)tin tưởng
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真信赖各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn xìn lài gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong đội phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc tin cậy các yêu cầu công việc.
这家拥有百年厚重积淀的同仁堂老字号中药企业,凭借严遵古训修合无人见存心有天知的崇高医德,深得全国亿万患者的高度信赖。
zhè jiā yōng yǒu bǎi nián hòu zhòng jī diàn de tóng rén táng lǎo zì hào zhōng yào qǐ yè, píng jiè yán zūn gǔ xùn xiū hé wú rén jiàn cún xīn yǒu tiān zhī de chóng gāo yī dé, shēn dé quán guó yì wàn huàn zhě de gāo dù xìn lài.
Tongrentang, một công ty y học cổ truyền Trung Quốc lâu đời với di sản hàng thế kỷ, đã giành được sự tin tưởng cao của hàng trăm triệu bệnh nhân trên khắp đất nước nhờ tuân thủ nghiêm ngặt các giới luật cổ xưa và y đức cao quý mà không ai có thể nhìn thấy nhưng biết được.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.