信誉
(信譽)uy tín
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代信誉研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài xìn yù yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu về uy tín hiện đại.
商业企业必须把诚实守信作为立身之本,恪守商业道德才能在激烈的市场竞争中树立良好信誉。
shāng yè qǐ yè bì xū bǎ chéng shí shǒu xìn zuò wéi lì shēn zhī běn, kè shǒu shāng yè dào dé cái néng zài jī liè de shì chǎng jìng zhēng zhōng shù lì liáng hǎo xìn yù.
Các doanh nghiệp thương mại phải coi sự trung thực và đáng tin cậy là nền tảng của mình, và chỉ khi tuân thủ đạo đức kinh doanh, họ mới có thể tạo dựng được danh tiếng tốt trong cuộc cạnh tranh khốc liệt trên thị trường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.