信箱

xìn xiāng
Âm Hán Việt:TÍN RƯƠNG

hòm thư, hộp thư

Ví dụ câu thực tế

邮递员把报纸放进了门口的信箱。

yóu dì yuán bǎ bào zhǐ fàng jìn le mén kǒu de xìn xiāng.

Người đưa thư đã bỏ báo vào hòm thư trước cửa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

信箱 [xìn xiāng] (TÍN RƯƠNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu