信息

xìn xī
Âm Hán Việt:TÍN TỨC

thông tin, tin tức

Ví dụ câu thực tế

这是我的个人信息。

zhè shì wǒ de gè rén xìn xī.

Đây là thông tin cá nhân của tôi .

电视里报道了关于这件事的最新信息。

diàn shì lǐ bào dào le guān yú zhè jiàn shì de zuì xīn xìnxī.

Thông tin mới nhất về vụ việc này đã được đưa tin trên truyền hình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

信息 [xìn xī] (TÍN TỨC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK