信息
thông tin, tin tức
Ví dụ câu thực tế
这是我的个人信息。
zhè shì wǒ de gè rén xìn xī.
Đây là thông tin cá nhân của tôi .
电视里报道了关于这件事的最新信息。
diàn shì lǐ bào dào le guān yú zhè jiàn shì de zuì xīn xìnxī.
Thông tin mới nhất về vụ việc này đã được đưa tin trên truyền hình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
khoa học thông tin
information asymmetry; information gap (esp. a difference in access to information that can be exploited for profit)
tin học hóa (thời đại thông tin, tương tự công nghiệp hóa)
lý thuyết thông tin
đồ họa thông tin
pheromone, chất do động vật tiết ra
(Internet) phòng vang dội / bong bóng lọc
công nghệ thông tin; IT
quản lý thông tin
hệ thống thông tin
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.