信念

xìn niàn
Âm Hán Việt:TÍN NIỆM

niềm tin, tín niệm

Ví dụ câu thực tế

坚定的信念帮他克服了重重困难。

jiān dìng de xìn niàn bāng tā kè fú le chóng chóng kùn nán.

Niềm tin kiên định đã giúp anh ấy vượt qua muôn vàn khó khăn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.