信仰

xìn yǎng
Âm Hán Việt:TÍN NGƯỠNG

tín ngưỡng, đức tin

Ví dụ câu thực tế

尊重彼此的宗教文化与个人信仰。

zūn zhòng bǐ cǐ de zōng jiào wén huà yǔ gè rén xìn yǎng.

Tôn trọng văn hóa tôn giáo và đức tin cá nhân của nhau.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.