保质期
(保質期)hạn sử dụng
Ví dụ câu thực tế
购买食品时一定要仔细查看包装上的生产日期和保质期。
gòu mǎi shí pǐn shí yí dìng yào zǐ xì chá kàn bāo zhuāng shàng de shēng chǎn rì qī hé bǎo zhì qī.
Khi mua thực phẩm, hãy nhớ kiểm tra kỹ ngày sản xuất và thời hạn sử dụng trên bao bì.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.