保质期

(保質期)bǎo zhì qī
Âm Hán Việt:BẢO CHẤT KỲ

hạn sử dụng

Ví dụ câu thực tế

购买食品时一定要仔细查看包装上的生产日期和保质期。

gòu mǎi shí pǐn shí yí dìng yào zǐ xì chá kàn bāo zhuāng shàng de shēng chǎn rì qī hé bǎo zhì qī.

Khi mua thực phẩm, hãy nhớ kiểm tra kỹ ngày sản xuất và thời hạn sử dụng trên bao bì.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.