保密

bǎo mì
Âm Hán Việt:BẢO MẬT

bảo mật, giữ bí mật

Ví dụ câu thực tế

保密做得好,工作会更好。

bǎo mì zuò dé hǎo, gōng zuò huì gèng hǎo.

Biết giã bí mật tốt thì công việc sẽ càng tốt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.