保安

Bǎo ān
Âm Hán Việt:BẢO AN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Bǎo ān

Bảo an, bảo vệ

#2bǎo ān

bảo đảm an ninh công cộng / bảo đảm an toàn (cho công nhân tham gia sản xuất) / công an / nhân viên bảo vệ

Ví dụ câu thực tế

大楼门口有一位热情的保安。

dà lóu mén kǒu yǒu yī wèi rè qíng de bǎo ān.

Ở cửa tòa nhà có một bác bảo vệ rất nhiệt tình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.