保安
Các tầng nghĩa / Phát âm
Bảo an, bảo vệ
bảo đảm an ninh công cộng / bảo đảm an toàn (cho công nhân tham gia sản xuất) / công an / nhân viên bảo vệ
Ví dụ câu thực tế
大楼门口有一位热情的保安。
dà lóu mén kǒu yǒu yī wèi rè qíng de bǎo ān.
Ở cửa tòa nhà có một bác bảo vệ rất nhiệt tình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.