保存

bǎo cún
Âm Hán Việt:BẢO TỒN

bảo tồn, giữ lại

Ví dụ câu thực tế

妈妈还保存着我小时候穿过的衣服 。

mā mā hái bǎo cún zhe wǒ xiǎo shí hòu chuān guò de yī fú.

Mẹ vẫn còn giữ lại quần áo hồi nhỏ của tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.