保养

(保養)bǎo yǎng
Âm Hán Việt:BẢO DƯỠNG

bảo dưỡng, giữ gìn

Ví dụ câu thực tế

这辆车保养得特别好。

zhè liàng chē bǎo yǎng dé tè bié hǎo.

Chiếc xe này được bảo dưỡng đặc biệt tốt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.