保健

bǎo jiàn
Âm Hán Việt:BẢO KIỆN

bảo vệ sức khỏe, chăm sóc sức khỏe

Ví dụ câu thực tế

老人平时很注重身体保健。

lǎo rén píng shí hěn zhù zhòng shēn tǐ bǎo jiàn.

Người già ngày thường rất chú trọng chăm sóc sức khỏe.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.