保修
bảo hành
Ví dụ câu thực tế
购买正规品牌的家用电器,通常可以享受为期三年的全国联保保修服务。
gòu mǎi zhèng guī pǐn pái de jiā yòng diàn qì, tōng cháng kě yǐ xiǎng shòu wéi qī sān nián de quán guó lián bǎo bǎo xiū fú wù.
Nếu bạn mua các thiết bị gia dụng có thương hiệu thông thường, bạn thường có thể được hưởng dịch vụ bảo hành toàn quốc ba năm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.