保佑
ban phước và bảo vệ
Ví dụ câu thực tế
老人虔诚地在佛前许下心愿,保佑全家老少平安顺遂、远离疾苦。
lǎo rén qián chéng dì zài fú qián xǔ xià xīn yuàn, bǎo yòu quán jiā lǎo shào píng ān shùn suì, yuǎn lí jí kǔ.
Ông lão thành kính trước Đức Phật cầu nguyện phù hộ cho gia đình ông, già trẻ, được bình an, thoát khỏi khổ đau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.