俘虏
(俘虜)tù binh
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代俘虏研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài fú lǔ yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu về tù binh hiện đại.
根据关于战俘待遇的日内瓦公约规定,交战各方必须保障被俘虏人员的生命安全与人道待遇。
gēn jù guān yú zhàn fú dài yù de rì nèi wǎ gōng yuē guī dìng, jiāo zhàn gè fāng bì xū bǎo zhàng bèi fú lǔ rén yuán de shēng mìng ān quán yǔ rén dào dài yù.
Theo Công ước Geneva về đối xử với tù nhân chiến tranh, tất cả các bên tham chiến phải đảm bảo an toàn tính mạng và đối xử nhân đạo với những người bị bắt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.