俘获

(俘獲)fú huò
Âm Hán Việt:PHU HOẠCH

bắt; chiếm

Ví dụ câu thực tế

这部感人至深的动画电影凭借精美的画面和真挚的情感,彻底俘获了无数观众的心。

zhè bù gǎn rén zhì shēn de dòng huà diàn yǐng píng jiè jīng měi de huà miàn hé zhēn zhì de qíng gǎn, chè dǐ fú huò liǎo wú shù guān zhòng de xīn.

Bộ phim hoạt hình cảm động này đã hoàn toàn chiếm được cảm tình của vô số người xem bằng những hình ảnh đẹp đẽ và những cảm xúc chân thành.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.