促进

(促進)cù jìn
Âm Hán Việt:XÚC TIẾN

thúc đẩy

Ví dụ câu thực tế

生产是促进经济的发展的主要因素。

shēng chǎn shì cù jìn jīng jì de fā zhǎn de zhǔ yào yīn sù.

Sản xuất là nhân tố chủ chốt trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.