促成
làm thuận lợi
Ví dụ câu thực tế
在多方积极协调和深入磋商下,双方最终促成了这项重大经贸战略合作。
zài duō fāng jī jí xié tiáo hé shēn rù cuō shāng xià, shuāng fāng zuì zhōng cù chéng le zhè xiàng zhòng dà jīng mào zhàn lüè hé zuò.
Với sự phối hợp tích cực và tham vấn sâu giữa nhiều bên, hai bên cuối cùng đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự hợp tác chiến lược kinh tế và thương mại quan trọng này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.