促使

cù shǐ
Âm Hán Việt:XÚC SỬ

thúc đẩy, thúc giục

Ví dụ câu thực tế

食物短缺促使价格上涨。

shí wù duǎn quē cù shǐ jià gé shàng zhǎng.

Việc thiếu đồ ăn đã thúc đẩy giá cả tăng lên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

促使 [cù shǐ] (XÚC SỬ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK