便饭
(便飯)bữa ăn chung; bữa ăn đơn giản
Ví dụ câu thực tế
今天大家工作忙碌来不及准备丰盛的酒席,咱们就在食堂简单吃顿便饭吧。
jīn tiān dà jiā gōng zuò máng lù lái bù jí zhǔn bèi fēng shèng de jiǔ xí, zán men jiù zài shí táng jiǎn dān chī dùn biàn fàn ba.
Hôm nay mọi người đều quá bận rộn với công việc để chuẩn bị một bữa tiệc thịnh soạn nên chúng ta hãy dùng một bữa ăn đơn giản ở căng tin nhé.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.