便条

(便條)biàn tiáo
Âm Hán Việt:TIỆN ĐIỀU

giấy nhắn, mảnh giấy ghi chú

Ví dụ câu thực tế

我给你在冰箱上贴了便条。

wǒ gěi nǐ zài bīng xiāng shàng tiē le biàn tiáo.

Tôi dán giấy nhắn trên tủ lạnh cho bạn rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

便条 [biàn tiáo] (TIỆN ĐIỀU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu