便宜
Các tầng nghĩa / Phát âm
rẻ, giá rẻ
thuận tiện
Ví dụ câu thực tế
苹果很便宜,我们买点儿吧。
píng guǒ hěn pián yi, wǒ men mǎi diǎn ér ba.
Táo rất rẻ, chúng ta mua một ít đi.
这件衣服能不能便宜一点儿?
zhè jiàn yī fú néng bù néng pián yi yì diǎn ér?
Bộ quần áo này có thể rẻ hơn chút được không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.