便利

biàn lì
Âm Hán Việt:TIỆN LỢI

thuận tiện, tiện lợi

Ví dụ câu thực tế

这里交通便利,买菜很方便。

zhè lǐ jiāo tōng biàn lì, mǎi cài hěn fāng biàn.

Giao thông ở đây thuận tiện, mua đồ ăn rất dễ dàng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.