侵权行为

(侵權行為)qīn quán xíng wéi

hành vi xâm phạm; xâm phạm (quyền của ai đó)

Ví dụ câu thực tế

在激烈的法庭辩论质证阶段,原告代理律师一针见血地指出了被告侵权行为的关键法律要害。

zài jī liè de fǎ tíng biàn lùn zhì zhèng jiē duàn, yuán gào dài lǐ lǜ shī yī zhēn jiàn xiě dì zhǐ chū le bèi gào qīn quán xíng wéi de guān jiàn fǎ lǜ yào hài.

Trong giai đoạn tranh luận và đối chất căng thẳng tại tòa, luật sư của nguyên đơn đã thẳng thắn chỉ ra những điểm pháp lý then chốt về hành vi vi phạm của bị đơn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.