侵害
xâm phạm
Ví dụ câu thực tế
法律严密构筑未成年人保护网,严厉打击任何侵害未成年人身心健康的违法犯罪。
fǎ lǜ yán mì gòu zhù wèi chéng nián rén bǎo hù wǎng, yán lì dǎ jī rèn hé qīn hài wèi chéng nián rén shēn xīn jiàn kāng de wéi fǎ fàn zuì.
Luật pháp xây dựng nghiêm ngặt một mạng lưới bảo vệ trẻ vị thành niên và trấn áp nghiêm khắc mọi tội phạm bất hợp pháp xâm phạm sức khỏe thể chất và tinh thần của trẻ vị thành niên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.