依旧

(依舊)yī jiù
Âm Hán Việt:Y CỰU

vẫn như cũ, vẫn

Ví dụ câu thực tế

多年不见,他依旧那么热情。

duō nián bú jiàn, tā yī jiù nà me rè qíng.

Nhiều năm không gặp, anh ấy vẫn nhiệt tình như xưa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.