侍候
phục vụ; hầu hạ
Ví dụ câu thực tế
孝顺的儿女在母亲卧床生病的数月里,日夜精心侍候在病榻前毫无怨言。
xiào shùn de ér nǚ zài mǔ qīn wò chuáng shēng bìng de shù yuè lǐ, rì yè jīng xīn shì hòu zài bìng tà qián háo wú yuàn yán.
Trong những tháng mẹ nằm liệt giường và bệnh tật, những người con hiếu thảo ngày đêm chăm sóc mẹ bên giường bệnh mà không hề phàn nàn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.