使用
sử dụng
Ví dụ câu thực tế
我经常使用词典。
wǒ jīng cháng shǐ yòng cí diǎn.
Tôi thường sử dụng từ điển.
中国人吃饭一般使用筷子。
zhōng guó rén chī fàn yì bān shǐ yòng kuài zi.
Người Trung Quốc thường sử dụng đũa khi ăn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.