使唤
(使喚)sai khiến ai
Ví dụ câu thực tế
邻里街坊相处贵在平等尊重,切莫以高人一等的姿态随意差遣使唤别人。
lín lǐ jiē fāng xiāng chǔ guì zài píng děng zūn zhòng, qiè mò yǐ gāo rén yī děng de zī tài suí yì chāi qiǎn shǐ huàn bié rén.
Điều quan trọng nhất để hàng xóm hòa thuận là sự bình đẳng và tôn trọng. Đừng ra lệnh cho người khác một cách trịch thượng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.