使命
nhiệm vụ
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代使命研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài shǐ mìng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu về sứ mệnh hiện đại.
新时代青年肩负着推进强国建设和民族复兴的崇高历史使命,应当挺膺担当奋发有为。
xīn shí dài qīng nián jiān fù zhe tuī jìn qiáng guó jiàn shè hé mín zú fù xīng de chóng gāo lì shǐ shǐ mìng, yīng dāng tǐng yīng dān dāng fèn fā yǒu wéi.
Thanh niên thời đại mới gánh vác sứ mệnh lịch sử cao cả là xây dựng đất nước hùng mạnh, chấn hưng đất nước, phải nêu cao trách nhiệm và nỗ lực phấn đấu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.