你好

nǐ hǎo

xin chào / chào

Ví dụ câu thực tế

叔叔,你好!

shū shū, nǐ hǎo!

Chào chú!

下个月我要离开一段时间,你好好照顾自己。

xià gè yuè wǒ yào lí kāi yī duàn shí jiān, nǐ hǎo hǎo zhào gù zì jǐ.

Tháng sau tôi sẽ đi một thời gian, bạn hãy chăm sóc bản thân nhé.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

你好 [nǐ hǎo] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK