作风
(作風)tác phẩm theo phong cách
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代作风研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài zuò fēng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu về phong cách làm việc hiện đại.
他办事沉稳踏实、雷厉风行,这种求真务实的工作作风深得大家信赖。
tā bàn shì chén wěn tà shí, léi lì fēng xíng, zhè zhǒng qiú zhēn wù shí de gōng zuò zuò fēng shēn dé dà jiā xìn lài.
Anh là người điềm tĩnh, thực tế và kiên quyết trong công việc. Phong cách làm việc thực dụng và tìm kiếm sự thật này đã chiếm được lòng tin của mọi người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.