作战

(作戰)zuò zhàn
Âm Hán Việt:TÁC CHIẾN

tác chiến, đánh trận

Ví dụ câu thực tế

战士们在恶劣天气下英勇作战。

zhàn shì men zài è liè tiān qì xià yīng yǒng zuò zhàn.

Các chiến sĩ dũng cảm tác chiến trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.