作弊
thực hiện gian lận
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真作弊各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn zuò bì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tuân thủ nghiêm túc mọi yêu cầu công việc.
各级国家教育考试严格实行全流程高清视频监控,坚决杜绝任何形式的考场作弊违规行为。
gè jí guó jiā jiào yù kǎo shì yán gé shí xíng quán liú chéng gāo qīng shì pín jiān kòng, jiān jué dù jué rèn hé xíng shì de kǎo chǎng zuò bì wéi guī xíng wéi.
Kỳ thi giáo dục quốc gia các cấp thực hiện nghiêm túc việc giám sát bằng video độ nét cao toàn bộ quy trình, kiên quyết chấm dứt mọi hình thức gian lận, vi phạm trong phòng thi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.