作家
tác giả, nhà văn
Ví dụ câu thực tế
他是一位很有名的作家。
tā shì yī wèi hěn yǒu míng de zuò jiā.
Anh ấy là nhà văn rất nổi tiếng.
这位作家的小说你读过吗?
zhè wèi zuò jiā de xiǎo shuō nǐ dú guò ma?
Bạn đã đọc tiểu thuyết của tác giả này chưa?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.