佛

Fó
Âm Hán Việt:PHẬT

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Fó

Phật

#2fú

trang sức đầu (cho nữ) / biến thể của 彿|佛[fu2]

#3fú

dường như

#4fú

used in 仿佛[fang3 fu2]

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

许多人在佛像前虔诚地祈祷。

xǔ duō rén zài fó xiàng qián qián chéng dì qí dǎo.

Rất nhiều người thành kính cầu nguyện trước tượng Phật.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.