余地
(餘地)phòng dư; khoảng cách an toàn
Ví dụ câu thực tế
在商务条款磋商或者人际交往沟通过程中,给对方留出适当的斡旋余地往往能赢得更多合作空间。
zài shāng wù tiáo kuǎn cuō shāng huò zhě rén jì jiāo wǎng gōu tōng guò chéng zhōng, gěi duì fāng liú chū shì dàng de wò xuán yú dì wǎng wǎng néng yíng dé gèng duō hé zuò kōng jiān.
Trong quá trình đàm phán các điều khoản kinh doanh hoặc giao tiếp giữa các cá nhân, việc nhường chỗ thích hợp cho bên kia hòa giải thường có thể giành được nhiều không gian hợp tác hơn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.