何处
(何處)ở đâu
Ví dụ câu thực tế
在茫茫人海中漂泊打拼了许多年,他时常会在夜深人静时拷问自己的心灵归宿究竟在何处。
zài máng máng rén hǎi zhōng piāo bó dǎ pīn le xǔ duō nián, tā shí cháng huì zài yè shēn rén jìng shí kǎo wèn zì jǐ de xīn líng guī sù jiū jìng zài hé chù.
Sau nhiều năm lang thang và làm việc vất vả trong biển người bao la, anh thường xuyên hành hạ bản thân trong đêm khuya về nơi linh hồn của mình thuộc về.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.