体谅

(體諒)tǐ liàng
Âm Hán Việt:THỂ LƯỢNG

thể hiện sự thông cảm; khoan dung

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真体谅各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn tǐ liàng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và hiểu rõ mọi yêu cầu công việc.

医患之间应当多一份理解与体谅,共同营造温馨和谐的治病救人医疗环境。

yī huàn zhī jiān yīng dāng duō yī fèn lǐ jiě yǔ tǐ liàng, gòng tóng yíng zào wēn xīn hé xié de zhì bìng jiù rén yī liáo huán jìng.

Các bác sĩ và bệnh nhân cần có sự hiểu biết và cân nhắc nhiều hơn, cùng nhau tạo ra một môi trường y tế ấm áp và hài hòa để điều trị bệnh và cứu sống.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.