体能
(體能)sức bền thể chất
Ví dụ câu thực tế
高水平专业足球运动员在赛前休赛期必须进行系统强化体能储备,以应对高强度的全场对抗。
gāo shuǐ píng zhuān yè zú qiú yùn dòng yuán zài sài qián xiū sài qī bì xū jìn xíng xì tǒng qiáng huà tǐ néng chǔ bèi, yǐ yìng duì gāo qiáng dù de quán chǎng duì kàng.
Các cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp trình độ cao phải tăng cường thể lực dự trữ một cách có hệ thống trong thời gian nghỉ giữa mùa giải trước các trận đấu để đối phó với các cuộc đối đầu cường độ cao trên toàn sân.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.