体检

(體檢)tǐ jiǎn
Âm Hán Việt:THỂ KIỂM

kiểm tra sức khỏe

Ví dụ câu thực tế

一位医生为一名 92 岁的老人做体检。

yī wèi yī shēng wèi yī míng 92 suì de lǎo rén zuò tǐ jiǎn.

Một bác sĩ kiểm tra sức khỏe cho một cụ già 92 tuổi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.